Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加俾额尔加俾額爾

Jiā bǐ é ěr

加俾额尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加俾额尔 trong tiếng Việt

Gabriel (tên trong Kinh Thánh)

Tra từ liên quan