加俾额尔加俾額爾 Jiā bǐ é ěr 加俾额尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 加俾额尔 trong tiếng Việt Gabriel (tên trong Kinh Thánh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan