嘉宝果嘉寶果 jiā bǎo guǒ 嘉宝果 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嘉宝果 trong tiếng Việt quả nho jaboticaba; cây nho Brazil 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan