Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加班费加班費

jiā bān fèi

加班费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加班费 trong tiếng Việt

tiền lương làm thêm giờ

Tra từ liên quan