Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加倍

jiā bèi

加倍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加倍 trong tiếng Việt

gấp đôi; tăng gấp bội

Tra từ liên quan