Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佳宾佳賓

jiā bīn

佳宾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佳宾 trong tiếng Việt

biến thể của 嘉賓|嘉宾[jia1 bin1]

Tra từ liên quan