佳宾佳賓 jiā bīn 佳宾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 佳宾 trong tiếng Việt biến thể của 嘉賓|嘉宾[jia1 bin1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan