Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假报告假報告

jiǎ bào gào

假报告 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假报告 trong tiếng Việt

báo cáo sai; làm giả; tờ khai bịa đặt (ví dụ: tờ khai thuế thu nhập)

Tra từ liên quan