假报告假報告 jiǎ bào gào 假报告 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 假报告 trong tiếng Việt báo cáo sai; làm giả; tờ khai bịa đặt (ví dụ: tờ khai thuế thu nhập) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan