Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “非”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
fēi

không phải, không hợp

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
非常
fēicháng

rất, vô cùng, cực kì, hết sức…

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
非人
fēi rén

không nhân đạo; (văn học) không phải người thích hợp

Cụm từ
非份
fēi fèn

không phù hợp; tự phụ; giả định; vượt quá giới hạn; cũng viết 非分[fei1 fen4]

Cụm từ
非但
fēi dàn

không những

Cụm từ
非党
fēi dǎng

phi đảng

Cụm từ
非典
fēi diǎn

viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ
非凡
fēi fán

khác thường; đặc biệt (tốt, tài năng, v.v.)

Cụm từ
非分
fēi fèn

không đúng mực; tự phụ; tự cho mình đúng; vượt quá giới hạn; cũng viết 非份[fei1 fen4]

Cụm từ
非命
fēi mìng

chết không tự nhiên; chết do bạo lực

Cụm từ
非处
fēi chǔ

phụ nữ chưa kết hôn không còn trinh

Cụm từ
非得
fēi děi

(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.) phải

Cụm từ
非斯
Fēi sī

Fes (thành phố lớn thứ ba của Ma-rốc)

Cụm từ
非核
fēi hé

phi hạt nhân

Cụm từ
非法
fēi fǎ

bất hợp pháp

Cụm từ
非洲
Fēi zhōu

Châu Phi; viết tắt của 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]

Viết tắt
非特
fēi tè

không chỉ

Cụm từ
非独
fēi dú

không chỉ; không chỉ đơn thuần

Cụm từ
非盟
Fēi Méng

Liên minh Châu Phi (AU), viết tắt của 非洲聯盟|非洲联盟

Viết tắt
非礼
fēi lǐ

vô lễ; không đúng mực; quấy rối tình dục

Cụm từ
非空
fēi kōng

không rỗng (tập hợp)

Cụm từ
非裔
Fēi yì

gốc Phi

Cụm từ
非要
fēi yào

muốn tuyệt đối; khăng khăng (làm gì đó)

Cụm từ
非议
fēi yì

chỉ trích

Cụm từ