非物质文化遗产非物質文化遺產 Fēi wù zhì Wén huà Yí chǎn 非物质文化遗产 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 非物质文化遗产 trong tiếng Việt Di sản Văn hóa Phi vật thể (của UNESCO) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan