非法
bất hợp pháp
bất hợp pháp
非法 thường mang nghĩa “bất hợp pháp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 非法, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bất thường; không đều
›非此即彼fēi cǐ jí bǐhoặc cái này hoặc cái kia; một trong hai
›非洲之角Fēi zhōu Zhī jiǎoSừng Châu Phi
›非正数fēi zhèng shùmột số không dương (tức là âm hoặc bằng không)
›非洲人Fēi zhōu rénNgười Châu Phi
›非正式fēi zhèng shìkhông chính thức; không trang trọng
›非洲人国民大会Fēi zhōu rén guó mín dà huìĐại hội Dân tộc Phi, ANC
›非洲单源说Fēi zhōu dān yuán shuōthuyết nguồn gốc đơn từ châu Phi (lý thuyết chính thống hiện nay về tiến hóa của loài người)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.