Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非羁押性非羈押性

fēi jī yā xìng

非羁押性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非羁押性 trong tiếng Việt

không giam giữ (bản án)

Tra từ liên quan