Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非驴非马非驢非馬

fēi lǘ fēi mǎ

非驴非马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非驴非马 trong tiếng Việt

không ra cá cũng chẳng ra thịt; chẳng giống gì trên đời

Tra từ liên quan