Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非规整非規整

fēi guī zhěng

非规整 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非规整 trong tiếng Việt

  1. không đều
  2. mất trật tự
Tra từ liên quan