Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非黑即白

fēi hēi jí bái

非黑即白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非黑即白 trong tiếng Việt

đen hoặc trắng (ví dụ: tốt hoặc xấu, không có trung gian)

Tra từ liên quan