非黑即白
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
非黑即白
đen hoặc trắng (ví dụ: tốt hoặc xấu, không có trung gian)
Giản thể非黑即白
Phồn thể非黑即白
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng