Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非高峰

fēi gāo fēng

非高峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非高峰 trong tiếng Việt

ngoài giờ cao điểm

Tra từ liên quan