Kết quả cho “际”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biên giới; rìa; ranh giới; khoảng thời gian; giữa; liên-; gặp gỡ; thời gian; dịp; tình cờ gặp phải (hoàn cảnh)
cơ hội; dịp may
hoàn cảnh gặp phải trong đời (thuận lợi hoặc không); vận may; cơ hội
giao tiếp
quốc tế
thực tế, thực tại
trên thực tế
chân trời
vô hạn; rộng lớn không bờ bến
liên sao; liên hành tinh
liên trường; liên đại học
lúc đó; do đó mà
liên lục địa
Aoji, đại lý giáo dục
sự thật; thực tế
Internet; mạng; không gian mạng
tâm trí; trí nhớ
eo; hông
giới hạn; ranh giới; biên; (kinh tế) cận biên
đường chân tóc
(ở) cấp độ quốc tế
đường chân trời; chân trời
tính thực tiễn
liên sao; giữa các ngôi sao cố định