Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “际”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

biên giới; rìa; ranh giới; khoảng thời gian; giữa; liên-; gặp gỡ; thời gian; dịp; tình cờ gặp phải (hoàn cảnh)

Từ vựng
际会
jì huì

cơ hội; dịp may

Cụm từ
际遇
jì yù

hoàn cảnh gặp phải trong đời (thuận lợi hoặc không); vận may; cơ hội

Cụm từ
交际
jiāojì

giao tiếp

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
国际
guójì

quốc tế

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
实际
shíjì

thực tế, thực tại

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
实际上
shíjì shang

trên thực tế

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
天际
tiān jì

chân trời

Cụm từ
无际
wú jì

vô hạn; rộng lớn không bờ bến

Cụm từ
星际
xīng jì

liên sao; liên hành tinh

Cụm từ
校际
xiào jì

liên trường; liên đại học

Cụm từ
此际
cǐ jì

lúc đó; do đó mà

Cụm từ
洲际
zhōu jì

liên lục địa

Cụm từ
澳际
Ào jì

Aoji, đại lý giáo dục

Cụm từ
真际
zhēn jì

sự thật; thực tế

Cụm từ
网际
wǎng jì

Internet; mạng; không gian mạng

Cụm từ
脑际
nǎo jì

tâm trí; trí nhớ

Cụm từ
腰际
yāo jì

eo; hông

Cụm từ
边际
biān jì

giới hạn; ranh giới; biên; (kinh tế) cận biên

Cụm từ
发际线
fà jì xiàn

đường chân tóc

Cụm từ
国际级
guó jì jí

(ở) cấp độ quốc tế

Cụm từ
天际线
tiān jì xiàn

đường chân trời; chân trời

Cụm từ
实际性
shí jì xìng

tính thực tiễn

Cụm từ
恒星际
héng xīng jì

liên sao; giữa các ngôi sao cố định

Cụm từ