洲际弹道导弹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
洲际弹道导弹
tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM
Giản thể洲际弹道导弹
Phồn thể洲際彈道導彈
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng