Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洲际弹道导弹洲際彈道導彈

zhōu jì dàn dào dǎo dàn

洲际弹道导弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洲际弹道导弹 trong tiếng Việt

tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM

Tra từ liên quan