洲际弹道导弹洲際彈道導彈 zhōu jì dàn dào dǎo dàn 洲际弹道导弹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洲际弹道导弹 trong tiếng Việt tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan