Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实际参数實際參數

shí jì cān shù

实际参数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实际参数 trong tiếng Việt

(tin học) tham số thực tế; đối số

Tra từ liên quan