无边无际
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
无边无际
bao la; không giới hạn
Giản thể无边无际
Phồn thể無邊無際
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng