Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边际成本邊際成本

biān jì chéng běn

边际成本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边际成本 trong tiếng Việt

chi phí cận biên

Tra từ liên quan