Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实际實際

shí jì

实际 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实际 trong tiếng Việt

thực tế; thực hành; thực tiễn; thực; sự thật

Tra từ liên quan