Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
援助交际援助交際

yuán zhù jiāo jì

援助交际 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 援助交际 trong tiếng Việt

Enjo-kōsai hay "hẹn hò bù đắp", một hành vi bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó đàn ông lớn tuổi tặng tiền hoặc quà xa xỉ cho phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành và quan hệ tình dục

Tra từ liên quan