Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在此之际在此之際

zài cǐ zhī jì

在此之际 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在此之际 trong tiếng Việt

trong khi đó; cùng lúc

Tra từ liên quan