Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “译”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

dịch; phiên dịch

Từ vựng
译写
yì xiě

dịch; chuyển ngữ từ tiếng nước ngoài; phiên âm

Cụm từ
译名
yì míng

tên dịch; phiên âm

Cụm từ
译员
yì yuán

thông dịch viên; biên dịch viên (đặc biệt là dịch nói)

Cụm từ
译成
yì chéng

dịch sang (tiếng Trung, tiếng Anh, v.v.)

Cụm từ
译文
yì wén

văn bản dịch

Cụm từ
译本
yì běn

bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)

Cụm từ
译者
yì zhě

người dịch (văn bản)

Cụm từ
译著
yì zhù

tác phẩm dịch

Cụm từ
译词
yì cí

(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích

Cụm từ
译语
yì yǔ

ngôn ngữ đích (ngôn ngữ học)

Cụm từ
译音
yì yīn

phiên âm ngữ âm; chuyển tự

Cụm từ
译入语
yì rù yǔ

ngôn ngữ đích (cho việc dịch)

Cụm từ
译出语
yì chū yǔ

ngôn ngữ nguồn (để dịch)

Cụm từ
译意风
yì yì fēng

thiết bị phiên dịch đồng thời (từ mượn của "earphone")

Cụm từ
译码器
yì mǎ qì

bộ giải mã

Cụm từ
翻译
fānyì

dịch

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
义译
yì yì

dịch một thuật ngữ sang tiếng Trung bằng cách sử dụng tổ hợp các ký tự hoặc từ gợi ý nghĩa của nó (trái ngược với phiên âm 音譯|音译[yin1 yi4]) (ví dụ: 超文本[chao1 wen2 ben3]…

Cụm từ
互译
hù yì

biên dịch hai chiều

Cụm từ
今译
jīn yì

bản dịch hiện đại; dịch hiện đại; bản dịch đương đại

Cụm từ
传译
chuán yì

dịch; phiên dịch

Cụm từ
借译
jiè yì

dịch vay; mô phỏng

Cụm từ
创译
chuàng yì

chuyển thể sáng tạo (chuyển đổi một tác phẩm sáng tạo cho khán giả của một nền văn hóa khác)

Cụm từ
口译
kǒu yì

phiên dịch

Cụm từ