Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “译”

Tìm thấy 57 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

译: dịch; phiên dịch

Từ vựng
译音yì yīn

译音: phiên âm ngữ âm; chuyển tự

Cụm từ
译语yì yǔ

译语: ngôn ngữ đích (ngôn ngữ học)

Cụm từ
译词yì cí

译词: (ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích

Cụm từ
译著yì zhù

译著: tác phẩm dịch

Cụm từ
译者yì zhě

译者: người dịch (văn bản)

Cụm từ
译码器yì mǎ qì

译码器: bộ giải mã

Cụm từ
译本yì běn

译本: bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)

Cụm từ
译文yì wén

译文: văn bản dịch

Cụm từ
译成yì chéng

译成: dịch sang (tiếng Trung, tiếng Anh, v.v.)

Cụm từ
译意风yì yì fēng

译意风: thiết bị phiên dịch đồng thời (từ mượn của "earphone")

Cụm từ
译写yì xiě

译写: dịch; chuyển ngữ từ tiếng nước ngoài; phiên âm

Cụm từ
译员yì yuán

译员: thông dịch viên; biên dịch viên (đặc biệt là dịch nói)

Cụm từ
译名yì míng

译名: tên dịch; phiên âm

Cụm từ
译出语yì chū yǔ

译出语: ngôn ngữ nguồn (để dịch)

Cụm từ
译入语yì rù yǔ

译入语: ngôn ngữ đích (cho việc dịch)

Cụm từ
音译yīn yì

音译: chuyển tự (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ: từ tiếng Anh sang chữ Hán); chữ thể hiện giá trị ngữ âm của từ hoặc tên tiếng Trung (khi không biết…

Cụm từ
音意合译yīn yì hé yì

音意合译: hình thành từ mượn bằng cách chọn một số chữ (hoặc từ) theo nghĩa và số khác theo phiên âm (ví dụ: 冰淇淋[bīng qí lín], 朗姆酒[lǎng mǔ jiǔ], 奶昔[nǎi…

Cụm từ
重译chóng yì

重译: dịch lại (tức là làm lại cùng một bản dịch); dịch lặp đi lặp lại từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác (nên nhân lên lỗi sai)

Cụm từ
连续译码阶段lián xù yì mǎ jiē duàn

连续译码阶段: giai đoạn giải mã tuần tự

Cụm từ
通译tōng yì

通译: (cổ) phiên dịch; thông dịch; phiên dịch viên; thông dịch viên

Cụm từ
转译zhuǎn yì

转译: dịch (sang ngôn ngữ khác); chuyển đổi

Cụm từ
超译chāo yì

超译: bản dịch không sát với nguyên tác

Cụm từ
被译bèi yì

被译: được dịch

Cụm từ
英译Yīng yì

英译: bản dịch tiếng Anh

Cụm từ
英汉对译Yīng Hàn duì yì

英汉对译: song ngữ Anh-Hán

Cụm từ
翻译者fān yì zhě

翻译者: người dịch; phiên dịch viên

Cụm từ
翻译家fān yì jiā

翻译家: người dịch (văn bản)

Cụm từ
翻译fān yì

翻译: dịch; phiên dịch; biên dịch viên; phiên dịch viên; bản dịch; việc phiên dịch; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
义译yì yì

义译: dịch một thuật ngữ sang tiếng Trung bằng cách sử dụng tổ hợp các ký tự hoặc từ gợi ý nghĩa của nó (trái ngược với phiên âm 音譯|音译[yin1 yi4]) (ví…

Cụm từ
编译家biān yì jiā

编译家: người dịch và biên tập

Cụm từ
编译器biān yì qì

编译器: trình biên dịch

Cụm từ
编译biān yì

编译: dịch và biên tập; biên dịch viên-biên tập viên; (tin học) biên dịch (mã nguồn)

Cụm từ
笔译bǐ yì

笔译: dịch viết

Cụm từ
破译pò yì

破译: giải mã; giải đọc

Cụm từ
直译器zhí yì qì

直译器: trình thông dịch (máy tính)

Cụm từ
直译zhí yì

直译: dịch sát nghĩa

Cụm từ
汉英互译Hàn Yīng hù yì

汉英互译: Biên dịch song ngữ Trung-Anh

Cụm từ
机械翻译jī xiè fān yì

机械翻译: dịch máy

Cụm từ
机器翻译jī qì fān yì

机器翻译: dịch máy

Cụm từ
改译gǎi yì

改译: chỉnh sửa (cải thiện) bản dịch

Cụm từ
摘译zhāi yì

摘译: được trích dẫn (từ); bản dịch của các đoạn được chọn

Cụm từ
意译yì yì

意译: nghĩa (của biểu đạt nước ngoài); dịch nghĩa (trái với dịch sát chữ 直譯|直译); diễn giải; dịch thoát

Cụm từ
形译xíng yì

形译: việc vay mượn từ tiếng Nhật sang tiếng Trung bằng cách dùng cùng chữ Hán (hoặc biến thể) nhưng áp dụng phát âm tiếng Trung (ví dụ: 場合|场合[chang3…

Cụm từ
同声翻译tóng shēng fān yì

同声翻译: dịch đồng thời

Cụm từ
同声传译tóng shēng chuán yì

同声传译: phiên dịch đồng thời

Cụm từ
同步口译tóng bù kǒu yì

同步口译: phiên dịch đồng thời (Đài Loan)

Cụm từ
口译员kǒu yì yuán

口译员: phiên dịch viên; phiên dịch nói

Cụm từ
口译kǒu yì

口译: phiên dịch

Cụm từ
即指即译jí zhǐ jí yì

即指即译: dịch ngay khi chỉ (máy tính)

Cụm từ
创译chuàng yì

创译: chuyển thể sáng tạo (chuyển đổi một tác phẩm sáng tạo cho khán giả của một nền văn hóa khác)

Cụm từ
传译chuán yì

传译: dịch; phiên dịch

Cụm từ
借译词jiè yì cí

借译词: từ mô phỏng

Cụm từ
借译jiè yì

借译: dịch vay; mô phỏng

Cụm từ
今译jīn yì

今译: bản dịch hiện đại; dịch hiện đại; bản dịch đương đại

Cụm từ
互译hù yì

互译: biên dịch hai chiều

Cụm từ
中译语通Zhōng yì Yǔ tōng

中译语通: Công ty TNHH Công nghệ Giao tiếp Ngữ thông Trung Quốc (GTCOM), công ty dữ liệu lớn và AI của Trung Quốc

Cụm từ