翻译
dịch; phiên dịch; biên dịch viên; phiên dịch viên; bản dịch; việc phiên dịch; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
dịch; phiên dịch; biên dịch viên; phiên dịch viên; bản dịch; việc phiên dịch; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
翻译 thường mang nghĩa “dịch”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 翻译, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người dịch; phiên dịch viên
›翻译家fān yì jiāngười dịch (văn bản)
›翻覆fān fùlật đổ (xe cộ); bị lật; lật ngược; thay đổi hoàn toàn
›翻盖fān gàinắp gập (điện thoại di động, túi xách, v.v.); xây dựng lại; cải tạo
›翻船fān chuánbị lật thuyền; (nghĩa bóng) gặp thất bại hoặc thua cuộc
›翻越fān yuèvượt qua; vượt lên; vượt qua chướng ngại
›翻旧账fān jiù zhàngxem lại sổ sách cũ; nghĩa bóng: khơi lại chuyện cãi nhau cũ; khơi lại vết thương cũ
›翻跟斗fān gēn dǒunhào lộn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.