Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻译翻譯

fān yì

翻译 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻译 trong tiếng Việt

dịch; phiên dịch; biên dịch viên; phiên dịch viên; bản dịch; việc phiên dịch; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Tra từ liên quan