翻译翻譯
翻译 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 翻译 trong tiếng Việt
dịch; phiên dịch; biên dịch viên; phiên dịch viên; bản dịch; việc phiên dịch; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
dịch; phiên dịch; biên dịch viên; phiên dịch viên; bản dịch; việc phiên dịch; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]