Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
音译音譯

yīn yì

音译 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 音译 trong tiếng Việt

chuyển tự (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ: từ tiếng Anh sang chữ Hán); chữ thể hiện giá trị ngữ âm của từ hoặc tên tiếng Trung (khi không biết chữ chính xác); phiên âm (ngôn ngữ học); phiên âm ký hiệu ngữ âm

Tra từ liên quan