音译 là gì?
Nghĩa của từ 音译 trong tiếng Việt
chuyển tự (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ: từ tiếng Anh sang chữ Hán); chữ thể hiện giá trị ngữ âm của từ hoặc tên tiếng Trung (khi không biết chữ chính xác); phiên âm (ngôn ngữ học); phiên âm ký hiệu ngữ âm
chuyển tự (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ: từ tiếng Anh sang chữ Hán); chữ thể hiện giá trị ngữ âm của từ hoặc tên tiếng Trung (khi không biết chữ chính xác); phiên âm (ngôn ngữ học); phiên âm ký hiệu ngữ âm