Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同声传译同聲傳譯

tóng shēng chuán yì

同声传译 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同声传译 trong tiếng Việt

phiên dịch đồng thời

Tra từ liên quan