Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
义译義譯

yì yì

义译 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义译 trong tiếng Việt

dịch một thuật ngữ sang tiếng Trung bằng cách sử dụng tổ hợp các ký tự hoặc từ gợi ý nghĩa của nó (trái ngược với phiên âm 音譯|音译[yin1 yi4]) (ví dụ: 超文本[chao1 wen2 ben3], 火車|火车[huo3 che1])

Tra từ liên quan