意译意譯
意译 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 意译 trong tiếng Việt
nghĩa (của biểu đạt nước ngoài); dịch nghĩa (trái với dịch sát chữ 直譯|直译); diễn giải; dịch thoát
nghĩa (của biểu đạt nước ngoài); dịch nghĩa (trái với dịch sát chữ 直譯|直译); diễn giải; dịch thoát