Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
译码器譯碼器

yì mǎ qì

译码器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 译码器 trong tiếng Việt

bộ giải mã

Tra từ liên quan