Kết quả tra từ “角”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
角: góc; góc cạnh; sừng; hình dạng sừng; đơn vị tiền bằng 0,1 nhân dân tệ, hoặc 10 xu (một hào); LT:個|个[ge4]
角: vai diễn (sân khấu); cạnh tranh; bình rượu ba chân cổ; âm thứ ba của ngũ cung
角龙: khủng long ceratopsian
角䴙䴘: (loài chim ở Trung Quốc) chim lặn sừng (Podiceps auritus)
角鸮: cú mèo (chi Megascops, còn gọi là Otus)
角斗士: đấu sĩ giác đấu
角斗场: sàn đấu vật
角斗: vật lộn
角马: linh dương đầu bò
角频率: tần số góc
角头: trùm băng đảng; ông trùm mafia
角阀: van góc
角闪石: hornblende (khoáng vật tạo đá, loại amphibole)
角门: cổng góc
角铁: sắt góc
角锥: hình chóp
角钉: bát góc (để cố định góc khung tranh, v.v.); đinh nhỏ
角速度: vận tốc góc
角逐: tranh giành; cạnh tranh; thi đấu
角质素: keratin
角质层: lớp sừng (lớp ngoài cùng của da)
角质: cutin; keratin
角规: thước đo góc; bàn vẽ góc
角蛋白: keratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...)
角落: góc khuất; góc
角色扮演游戏: trò chơi nhập vai (RPG)
角色: vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
角膜炎: viêm giác mạc
角膜接触镜: kính áp tròng
角膜: giác mạc
角秒符号: ký hiệu hai phẩy (″) (toán học, ngôn ngữ học, v.v.)
角票: tờ tiền giấy mệnh giá hào (mao, một phần mười của nhân dân tệ)
角磨机: máy mài góc
角砧: phần sắt nhô ra (góc của đe)
角百灵: (loài chim ở Trung Quốc) sơn ca sừng (Eremophila alpestris)
角球: quả phạt góc (trong bóng đá); cú đánh tự do trong khúc côn cầu
角标: chỉ số trên
角楼: góc (giữa các bức tường)
角椅: ghế thiết kế để đặt ở góc phòng
角柱体: lăng trụ (toán học)
角朊: keratin
角曲尺: thước đo góc (dụng cụ đo góc)
角抵: đấu vật
角弓反张: chứng co cứng, co thắt cơ liên quan đến uốn ván và viêm màng não
角弓: cung trang trí bằng sừng động vật
角度: góc; quan điểm
角平分线: tia phân giác
角尺: ê ke (dụng cụ đo góc vuông)
角宿一: (thiên văn) Sao Spica
角子: đồng tiền Giác (Mao, một phần mười của nhân dân tệ)
角妓: kỹ nữ
角回: hồi góc (nếp cuộn của não)
角嘴海雀: (loài chim ở Trung Quốc) hải âu mỏ tê giác (Cerorhinca monocerata)
角口: cãi nhau
角化病: (y học) chứng dày sừng
角动量: động lượng góc
角力: vật lộn; (nghĩa bóng) đối đầu; đấu tranh; cãi vã
角分符号: ký hiệu phẩy (′) (toán học, ngôn ngữ học,...)
黑头角雉: (loài chim ở Trung Quốc) gà lôi sừng tây (Tragopan melanocephalus)
黑喉毛角燕: (loài chim ở Trung Quốc) én nhà Nepal (Delichon nipalense)