角质层角質層 jiǎo zhì céng 角质层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 角质层 trong tiếng Việt lớp sừng (lớp ngoài cùng của da) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan