Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
角质角質

jiǎo zhì

角质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 角质 trong tiếng Việt

cutin; keratin

Tra từ liên quan