Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
角落

jiǎo luò

角落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 角落 trong tiếng Việt

góc khuất; góc

Tra từ liên quan