Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
角头角頭

jiǎo tóu

角头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 角头 trong tiếng Việt

trùm băng đảng; ông trùm mafia

Tra từ liên quan