Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
角闪石角閃石

jiǎo shǎn shí

角闪石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 角闪石 trong tiếng Việt

hornblende (khoáng vật tạo đá, loại amphibole)

Tra từ liên quan