Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
角阀角閥

jiǎo fá

角阀 là gì?

角阀 [jiǎo fá] có nghĩa là van góc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 角阀 trong tiếng Việt

van góc

Cách đọc và ghi nhớ 角阀

角阀 được đọc là jiǎo fá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “van góc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan