Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “纸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhǐ

giấy

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
纸书
zhǐ shū

sách in; sách bản in

Cụm từ
纸人
zhǐ rén

hình nhân làm bằng giấy hoặc papier-mâché

Cụm từ
纸品
zhǐ pǐn

sản phẩm giấy; văn phòng phẩm

Cụm từ
纸型
zhǐ xíng

khuôn giấy để sắp chữ

Cụm từ
纸堆
zhǐ duī

giấy; chồng giấy

Cụm từ
纸夹
zhǐ jiā

kẹp giấy

Cụm từ
纸婚
zhǐ hūn

kỷ niệm cưới giấy (kỷ niệm một năm ngày cưới)

Cụm từ
纸媒
zhǐ méi

truyền thông in ấn; (cũ) mồi giấy dùng để châm thuốc lá, v.v

Cụm từ
纸巾
zhǐ jīn

khăn giấy; khăn ăn; giấy lau mặt; LT:張|张[zhang1],包[bao1]

Cụm từ
纸币
zhǐ bì

tiền giấy; tiền tệ giấy; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
纸带
zhǐ dài

băng giấy; băng ticker; dải giấy trang trí

Cụm từ
纸张
zhǐ zhāng

giấy

Cụm từ
纸条
zhǐ tiáo

mảnh giấy

Cụm từ
纸杯
zhǐ bēi

cốc giấy

Cụm từ
纸板
zhǐ bǎn

bìa cứng

Cụm từ
纸样
zhǐ yàng

mẫu giấy làm mẫu trong may mặc; mẫu giấy

Cụm từ
纸浆
zhǐ jiāng

bột giấy

Cụm từ
纸灰
zhǐ huī

tro từ giấy đốt

Cụm từ
纸烟
zhǐ yān

điếu thuốc

Cụm từ
纸片
zhǐ piàn

mảnh, mẩu hoặc mảnh vụn giấy

Cụm từ
纸牌
zhǐ pái

lá bài

Cụm từ
纸盆
zhǐ pén

loa làm bằng giấy hình nón

Cụm từ
纸箔
zhǐ bó

giấy vàng mã

Cụm từ