Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纸带紙帶

zhǐ dài

纸带 là gì?

纸带 [zhǐ dài] có nghĩa là băng giấy; băng ticker; dải giấy trang trí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纸带 trong tiếng Việt

  1. băng giấy
  2. băng ticker
  3. dải giấy trang trí

Cách đọc và ghi nhớ 纸带

纸带 được đọc là zhǐ dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băng giấy; băng ticker; dải giấy trang trí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan