纸巾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纸巾
khăn giấy; khăn ăn; giấy lau mặt; LT:張|张[zhang1],包[bao1]
Giản thể纸巾
Phồn thể紙巾
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng