Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纸巾紙巾

zhǐ jīn

纸巾 là gì?

纸巾 [zhǐ jīn] có nghĩa là khăn giấy; khăn ăn; giấy lau mặt; LT:張|张[zhang1],包[bao1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纸巾 trong tiếng Việt

  1. khăn giấy
  2. khăn ăn
  3. giấy lau mặt
  4. LT:張|张[zhang1],包[bao1]

Cách đọc và ghi nhớ 纸巾

纸巾 được đọc là zhǐ jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khăn giấy; khăn ăn; giấy lau mặt; LT:張|张[zhang1],包[bao1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan