纸人纸马
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纸人纸马
hình nhân giấy dùng trong nghi lễ có dạng người hoặc động vật
Giản thể纸人纸马
Phồn thể紙人紙馬
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng