纸人纸马紙人紙馬 zhǐ rén zhǐ mǎ 纸人纸马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纸人纸马 trong tiếng Việt hình nhân giấy dùng trong nghi lễ có dạng người hoặc động vật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan