纸币
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纸币
tiền giấy; tiền tệ giấy; LT:張|张[zhang1]
Giản thể纸币
Phồn thể紙幣
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng