纸币紙幣 zhǐ bì 纸币 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纸币 trong tiếng Việt tiền giấy; tiền tệ giấy; LT:張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan