Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纸币紙幣

zhǐ bì

纸币 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纸币 trong tiếng Việt

tiền giấy; tiền tệ giấy; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan