Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纸火锅紙火鍋

zhǐ huǒ guō

纸火锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纸火锅 trong tiếng Việt

lẩu giấy (lẩu sử dụng nồi dùng một lần làm từ giấy washi của Nhật, có lớp phủ đặc biệt để chống cháy và rò rỉ, dùng để nấu tại bàn ăn)

Tra từ liên quan