纸紙 zhǐ 纸 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纸 trong tiếng Việt giấyLT:張|张[zhang1],沓[da2]lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan