纸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纸
giấy; LT:張|张[zhang1],沓[da2]; lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v
Giản thể纸
Phồn thể紙
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng