Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhǐ

纸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纸 trong tiếng Việt

  1. giấy
  2. LT:張|张[zhang1],沓[da2]
  3. lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v
Tra từ liên quan