Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纸花紙花

zhǐ huā

纸花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纸花 trong tiếng Việt

hoa giấy

Tra từ liên quan