Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纸片紙片

zhǐ piàn

纸片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纸片 trong tiếng Việt

mảnh, mẩu hoặc mảnh vụn giấy

Tra từ liên quan