Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纸杯紙杯

zhǐ bēi

纸杯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纸杯 trong tiếng Việt

cốc giấy

Tra từ liên quan