Kết quả tra từ “究”
Tìm thấy 51 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
究: rốt cuộc; điều tra; nghiên cứu cẩn thận; Đài Loan phát âm [jiu4]
究办: điều tra và xử lý
究竟: đi đến tận cùng vấn đề; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm; (trong câu nghi vấn) cuối cùng; kết quả; kết cục
究其根源: truy tìm nguồn gốc (thành ngữ)
追究: điều tra; xem xét
追根究底儿: biến thể er hoá của 追根究底[zhui1 gen1 jiu1 di3]
追根究底: đi đến tận cùng vấn đề
讲究: chú trọng; chọn lọc kỹ lưỡng; chọn một cách tao nhã
讨究: điều tra
考究: điều tra; kiểm tra và nghiên cứu; tinh xảo
经不起推究: không chịu nổi sự xem xét
终究: cuối cùng; sau tất cả
细究: xem xét kỹ (một vấn đề)
穿着讲究: quần áo sang trọng; chú ý đến cách ăn mặc
科学研究: nghiên cứu khoa học
神学研究所: chủng viện
研究领域: khu vực nghiên cứu; lĩnh vực nghiên cứu
研究院: viện nghiên cứu; học viện
研究者: nhà điều tra; nhà nghiên cứu
研究生院: trường cao học
研究生: học viên cao học; sinh viên sau đại học; nghiên cứu sinh
研究机构: tổ chức nghiên cứu
研究所: viện nghiên cứu; học cao học; trường cao học; LT:個|个[ge4]
研究小组: nhóm nghiên cứu
研究报告: báo cáo nghiên cứu
研究员: nhà nghiên cứu
研究反应堆: lò phản ứng nghiên cứu
研究人员: nhân viên nghiên cứu; nhân sự nghiên cứu
研究中心: trung tâm nghiên cứu
研究: nghiên cứu; một nghiên cứu; LT:項|项[xiang4]; tìm hiểu kỹ lưỡng
盘根究底: nghĩa đen: xem xét rễ và điều tra tận gốc (thành ngữ); tìm hiểu tận cùng của sự việc
发展研究中心: Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)
深究: điều tra sâu
归根究底: (thành ngữ) phân tích cuối cùng
欧洲核子研究中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva
根究: điều tra (việc gì đó) kỹ lưỡng; tìm ra gốc rễ
查究: theo dõi nghiên cứu; điều tra
日本原子能研究所: Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản
推究: nghiên cứu; xem xét; khảo sát; nghiên cứu nguyên tắc cơ bản
探究式: mang tính khám phá
探究: điều tra; đi sâu; thăm dò; nghiên cứu; xem xét
从事研究: làm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu
学究: mọt sách
国际肿瘤研究机构: Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)
可行性研究: nghiên cứu tính khả thi
古根罕喷气推进研究中心: Phòng Thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ năm 1926); Trung tâm Động cơ Phản lực Guggenheim (từ năm 1943)
北京核武器研究所: Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân ở Bắc Kinh
分析研究: phân tích; nghiên cứu
中美文化研究中心: Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ
中央研究院: Viện Nghiên cứu Trung ương, cơ quan nghiên cứu có trụ sở tại Đài Bắc
一探究竟: đi xem xét; đi điều tra