Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经不起推究經不起推究

jīng bù qǐ tuī jiū

经不起推究 là gì?

经不起推究 [jīng bù qǐ tuī jiū] có nghĩa là không chịu nổi sự xem xét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经不起推究 trong tiếng Việt

không chịu nổi sự xem xét

Cách đọc và ghi nhớ 经不起推究

经不起推究 được đọc là jīng bù qǐ tuī jiū, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không chịu nổi sự xem xét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan