根究 gēn jiū 根究 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 根究 trong tiếng Việt điều tra (việc gì đó) kỹ lưỡng; tìm ra gốc rễ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan