Kết quả tra từ “秘”
Tìm thấy 46 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秘: bí mật; thư ký
秘: xem 秘魯|秘鲁[Bi4 lu3]
秘: biến thể của 秘[mi4]
秘鲁苦蘵: tầm bóp Peru; lý chua đất; Physalis peruviana
秘鲁: Peru
秘银: mithril (kim loại giả tưởng)
秘辛: câu chuyện hậu trường; chi tiết chỉ người trong cuộc biết
秘诀: bí quyết; chìa khóa (để trường thọ); bí mật (của hạnh phúc); công thức (thành công)
秘制: chế biến (món ăn, v.v.) theo công thức bí mật
秘闻: vấn đề (liên quan đến gia đình nổi tiếng, v.v.) định giữ riêng tư
秘籍: sách quý; mã gian lận (trò chơi điện tử)
秘笈: bí kíp hoặc tập sách bí truyền
秘书长: tổng thư ký
秘书: thư ký
秘技: mã gian lận
秘密警察: cảnh sát mật
秘密活动: hoạt động bí mật; chiến dịch bí mật
秘密会社: một hội kín
秘密: bí mật; riêng tư; tuyệt mật; một bí mật (LT:個|个[ge4])
秘藏: cất giấu; kho báu; kho tàng
秘而不宣: giữ kín thông tin; giữ bí mật điều gì đó
秘结: táo bón
秘本: quyển sách quý hiếm
秘方: công thức bí mật
秘传: truyền lại kiến thức bí mật qua các thế hệ trong trường phái hoặc gia đình, v.v
隐秘难言: quá xấu hổ để nhắc đến
隐秘: bí mật; ẩn giấu
财务秘书: thư ký tài chính, thư ký tài vụ
诡秘: bí mật; lén lút; một cách giấu giếm
联合国秘书处: Ban Thư ký Liên Hợp Quốc
私秘: xem 私密[si1 mi4]
神秘主义: chủ nghĩa huyền bí
神秘: huyền bí; bí ẩn
神秘莫测: bí ẩn; khó dò
玄秘: huyền bí; bí ẩn; thần bí; học thuyết huyền bí (ví dụ: tôn giáo)
文秘: thư ký
揭秘: vạch trần; tiết lộ bí mật
探秘: khám phá bí ẩn; thăm dò điều chưa biết
怪秘: kỳ lạ; huyền bí
小秘: (mỉa mai) "thư ký" (tức là tình nhân của sếp)
宝葫芦的秘密: Bí mật của quả bầu ma thuật (1958), truyện cổ tích thiếu nhi đoạt giải của Trương Thiên Dực 張天翼|张天翼[Zhang1 Tian1 yi4]
奥秘: bí mật; huyền bí
大便秘结: táo bón
副秘书长: phó tổng thư ký
便秘: táo bón; tiếng Đài Loan đọc là [bian4 bi4]
一秘: bí thư thứ nhất